la reversión
re
re
re
vers
ˈβeɾs
bers
ión
jon
yon
revisión

Định nghĩa và ý nghĩa của "reversión"trong tiếng Tây Ban Nha

La reversión
01

sự trở lại, sự thoái lui

acción o resultado de volver a un estado, condición o situación anterior 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La reversión de la política económica sorprendió a todos. 

Sự đảo ngược của chính sách kinh tế đã làm mọi người ngạc nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng