la mejora
Pronunciation
/mexˈɔɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mejora"trong tiếng Tây Ban Nha

La mejora
01

cải thiện

acción o resultado de hacer algo mejor, aumentar su calidad o eficacia
la mejora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mejoras
Các ví dụ
La mejora continua es clave en cualquier organización.
Cải tiến liên tục là chìa khóa trong bất kỳ tổ chức nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng