la mejora
me
me
me
jo
ˈxo
kho
ra
ra
ra
señoraaurorafloraemisora

Định nghĩa và ý nghĩa của "mejora"trong tiếng Tây Ban Nha

La mejora
01

cải thiện

acción o resultado de hacer algo mejor, aumentar su calidad o eficacia 
la mejora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mejoras
Các ví dụ
Hay una mejora notable en su rendimiento escolar. 

Có một sự cải thiện đáng chú ý trong thành tích học tập của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng