propiciar
pro
pɾo
pro
pic
ˈpiθ
pith
iar
jaɾ
yar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "propiciar"trong tiếng Tây Ban Nha

propiciar
01

tạo điều kiện thuận lợi cho, tạo ra các điều kiện phù hợp để

favorecer o crear las condiciones adecuadas para que algo ocurra 
propiciar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
propicio
ngôi thứ ba số ít
propicia
hiện tại phân từ
propiciando
quá khứ đơn
propició
quá khứ phân từ
propiciado
Các ví dụ
El nuevo acuerdo propició un clima de confianza. 

Thỏa thuận mới tạo điều kiện cho một bầu không khí tin cậy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng