Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rescatar
01
giải cứu
salvar a alguien o algo de un peligro, daño o situación adversa
Các ví dụ
Rescató a su perro que había caído al río.
Anh ấy đã cứu con chó của mình đã rơi xuống sông.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giải cứu