la osadía
o
o
o
sad
ˈsadi
sadi
ía
a
a
ironíautopíaaporíaavería

Định nghĩa và ý nghĩa của "osadía"trong tiếng Tây Ban Nha

La osadía
01

sự táo bạo, sự liều lĩnh

valor o atrevimiento para enfrentar riesgos o desafíos, a veces con audacia temeraria 
la osadía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La osadía del explorador lo llevó a territorios desconocidos. 

Sự táo bạo của nhà thám hiểm đã đưa anh ta đến những vùng lãnh thổ chưa được biết đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng