la osadía
Pronunciation
/ˌosaðˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "osadía"trong tiếng Tây Ban Nha

La osadía
01

sự táo bạo, sự liều lĩnh

valor o atrevimiento para enfrentar riesgos o desafíos, a veces con audacia temeraria
la osadía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su osadía en los negocios le trajo grandes beneficios.
Sự táo bạo của anh ấy trong kinh doanh đã mang lại cho anh ấy những lợi ích lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng