la cacofonía
ca
ka
ka
co
ko
ko
fon
ˈfoni
foni
ía
a
a
autonomíafilosofíaetnologíageriatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "cacofonía"trong tiếng Tây Ban Nha

La cacofonía
01

âm thanh chói tai, sự chói tai

combinación desagradable o discordante de sonidos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La ciudad estaba llena de cacofonía por el tráfico. 

Thành phố tràn ngập sự hỗn tạp âm thanh do giao thông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng