el tarot
ta
ta
ta
rot
ˈɾot
rot
robotfagotspotcontrafagot

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarot"trong tiếng Tây Ban Nha

El tarot
01

bài tarot

baraja de cartas utilizada para adivinar el futuro o conocer aspectos de la personalidad 
el tarot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tarots
Các ví dụ
La adivina leyó el tarot para conocer su futuro. 

Nhà tiên tri đã đọc tarot để biết tương lai của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng