Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tarot
01
bài tarot
baraja de cartas utilizada para adivinar el futuro o conocer aspectos de la personalidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tarots
Các ví dụ
Aprendió a interpretar el tarot en un curso especializado.
Cô ấy đã học cách giải đoán tarot trong một khóa học chuyên sâu.



























