Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El aquelarre
01
hội phù thủy, cuộc tụ họp phù thủy
reunión de brujas para practicar rituales o hechizos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aquelarres
Các ví dụ
Los libros de historia mencionan aquelarres en la Edad Media.
Sách lịch sử đề cập đến aquelarres trong thời Trung Cổ.



























