el duende
duende
dwen̪de
dvende

Định nghĩa và ý nghĩa của "duende"trong tiếng Tây Ban Nha

El duende
01

yêu tinh, tiên

ser pequeño y mágico de los cuentos, que puede ser travieso o protector 
el duende definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
duendes
Các ví dụ
En el bosque vive un duende travieso. 

Trong rừng sống một yêu tinh tinh nghịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng