la albañilería
al
al
al
ba
βa
ba
ñi
ɲi
nii
ler
ˈleɾi
leri
ía
a
a
ebanisteríaginecologíaepisiotomíaodontología

Định nghĩa và ý nghĩa của "albañilería"trong tiếng Tây Ban Nha

La albañilería
01

xây tường, xây dựng

arte y oficio de construir y reparar paredes, edificios y estructuras con ladrillos, cemento y otros materiales 
la albañilería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La albañilería de esta casa es muy sólida. 

Công việc xây tường của ngôi nhà này rất chắc chắn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng