la albahaca
Pronunciation
/ˌalβaˈaka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "albahaca"trong tiếng Tây Ban Nha

La albahaca
[gender: feminine]
01

húng quế

planta aromática de hojas verdes que se usa en la cocina
la albahaca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La salsa tiene albahaca fresca.
Nước sốt có húng quế tươi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng