la puntilla
Pronunciation
/puntˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puntilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La puntilla
01

đinh đầu phẳng nhỏ, đinh bọc nệm

clavo pequeño de cabeza plana usado para sujetar materiales ligeros
la puntilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
puntillas
Các ví dụ
Usaron puntillas para sujetar la tela al marco.
Họ đã sử dụng puntillas để gắn vải vào khung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng