el ébano
Pronunciation
/ˈɛβano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ébano"trong tiếng Tây Ban Nha

El ébano
01

gỗ mun, gỗ mun đen

madera muy dura, de color negro intenso, usada en muebles y objetos de lujo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ébanos
Các ví dụ
Las esculturas de ébano son muy apreciadas.
Các tác phẩm điêu khắc bằng gỗ mun rất được đánh giá cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng