la tapicería
Pronunciation
/tˌapiθɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tapicería"trong tiếng Tây Ban Nha

La tapicería
01

nghề bọc nệm, việc bọc đồ nội thất

arte u oficio de cubrir muebles con tela, cuero u otros materiales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Llevamos el coche al taller de tapicería.
Chúng tôi đã đưa xe đến tiệm bọc nệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng