la ebanistería
e
e
e
ba
βa
ba
nis
nis
nis
ter
ˈteɾi
teri
ía
a
a
albañileríaginecologíaepisiotomíaodontología

Định nghĩa và ý nghĩa của "ebanistería"trong tiếng Tây Ban Nha

La ebanistería
01

nghề làm đồ gỗ mỹ nghệ, kỹ thuật làm đồ nội thất từ gỗ quý

arte y técnica de trabajar la madera fina para hacer muebles 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudia ebanistería en la escuela de artes y oficios. 

Anh ấy học nghề mộc mỹ nghệ tại trường nghệ thuật và thủ công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng