el concurso de televisión
con
kon
kon
cur
ˈkuɾ
koor
so
so
so
de
de
de
te
te
te
le
le
le
vi
βi
bi
sión
sjon
syon

Định nghĩa và ý nghĩa của "concurso de televisión"trong tiếng Tây Ban Nha

El concurso de televisión
01

trò chơi truyền hình, chương trình trò chơi

programa de televisión en el que los participantes compiten para ganar premios 
el concurso de televisión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
concursos de televisión
Các ví dụ
Anoche vimos un concurso de televisión muy divertido. 

Tối qua, chúng tôi đã xem một cuộc thi truyền hình rất vui nhộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng