la silueta
si
si
si
lue
ˈlue
looe
ta
ta
ta
profetatarjetaraquetapirueta

Định nghĩa và ý nghĩa của "silueta"trong tiếng Tây Ban Nha

La silueta
01

hình bóng

contorno o forma externa de una persona o cosa, vista como una sombra o perfil 
la silueta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
siluetas
Các ví dụ
La silueta del árbol se ve al atardecer. 

Bóng của cây được nhìn thấy lúc hoàng hôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng