la silueta
Pronunciation
/sˌiluˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "silueta"trong tiếng Tây Ban Nha

La silueta
01

hình bóng

contorno o forma externa de una persona o cosa, vista como una sombra o perfil
la silueta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
siluetas
Các ví dụ
La lámpara proyecta una silueta en la pared.
Chiếc đèn chiếu một bóng hình lên tường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng