Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La silueta
01
hình bóng
contorno o forma externa de una persona o cosa, vista como una sombra o perfil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
siluetas
Các ví dụ
La lámpara proyecta una silueta en la pared.
Chiếc đèn chiếu một bóng hình lên tường.



























