racional
Pronunciation
/rˌaθjonˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "racional"trong tiếng Tây Ban Nha

racional
01

hợp lý

que se basa en la razón o el pensamiento lógico, no en emociones
racional definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más racional
so sánh hơn
más racional
có thể phân cấp
giống đực số ít
racional
giống đực số nhiều
racionales
giống cái số ít
racional
giống cái số nhiều
racionales
Các ví dụ
Un enfoque racional ayuda a resolver conflictos.
Một cách tiếp cận hợp lý giúp giải quyết xung đột.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng