la premisa
Pronunciation
/pɾemˈisa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "premisa"trong tiếng Tây Ban Nha

La premisa
01

tiền đề, giả định

idea o proposición que sirve de base para un razonamiento o argumento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
premisas
Các ví dụ
La premisa lógica es clara y precisa.
Tiền đề logic rõ ràng và chính xác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng