la premisa
pre
pɾe
pre
mi
ˈmi
mi
sa
sa
sa
sonrisacornisapoetisarepisa

Định nghĩa và ý nghĩa của "premisa"trong tiếng Tây Ban Nha

La premisa
01

tiền đề, giả định

idea o proposición que sirve de base para un razonamiento o argumento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
premisas
Các ví dụ
Su argumento se basa en una premisa falsa. 

Lập luận của anh ấy dựa trên một tiền đề sai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng