el prejuicio
prej
ˈpɾex
prekh
uic
wiθ
vith
io
jo
yo
perjuicio

Định nghĩa và ý nghĩa của "prejuicio"trong tiếng Tây Ban Nha

El prejuicio
01

định kiến

opinión o juicio negativo que se tiene sobre alguien o algo sin conocerlo bien o sin razones justificadas 
el prejuicio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
prejuicios
Các ví dụ
Los prejuicios raciales afectan la convivencia social. 

Định kiến chủng tộc ảnh hưởng đến sự chung sống xã hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng