el contrabando
Pronunciation
/kˌɔntɾaβˈando/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrabando"trong tiếng Tây Ban Nha

El contrabando
01

buôn lậu

importación o exportación ilegal de mercancías
el contrabando definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El contrabando afecta la economía del país.
Buôn lậu ảnh hưởng đến nền kinh tế của đất nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng