Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La trata
01
buôn bán người
comercio ilegal de personas con fines de explotación sexual, laboral u otra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Muchas víctimas de trata son jóvenes y vulnerables.
Nhiều nạn nhân của buôn người còn trẻ và dễ bị tổn thương.



























