la prohibición
Pronunciation
/pɾˌoiβiθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prohibición"trong tiếng Tây Ban Nha

La prohibición
01

lệnh cấm

acción de impedir algo por ley o norma
la prohibición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prohibiciones
Các ví dụ
La prohibición fue aprobada por el gobierno.
Lệnh cấm đã được chính phủ phê duyệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng