Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
progresar
01
tiến bộ, tiến triển
avanzar o mejorar en algo con el tiempo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
progreso
ngôi thứ ba số ít
progresa
hiện tại phân từ
progresando
quá khứ đơn
progresé
quá khứ phân từ
progresado
Các ví dụ
Los niños progresan rápidamente cuando practican mucho.
Trẻ em tiến bộ nhanh chóng khi chúng luyện tập nhiều.



























