progresar
Pronunciation
/pɾˌɔɣɾesˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "progresar"trong tiếng Tây Ban Nha

progresar
01

tiến bộ, tiến triển

avanzar o mejorar en algo con el tiempo
progresar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
progreso
ngôi thứ ba số ít
progresa
hiện tại phân từ
progresando
quá khứ đơn
progresé
quá khứ phân từ
progresado
Các ví dụ
Los niños progresan rápidamente cuando practican mucho.
Trẻ em tiến bộ nhanh chóng khi chúng luyện tập nhiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng