forense
Pronunciation
/fɔɾˈɛnse/

Định nghĩa và ý nghĩa của "forense"trong tiếng Tây Ban Nha

forense
01

pháp y, tư pháp

relacionado con la investigación legal o judicial
forense definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
forense
giống đực số nhiều
forenses
giống cái số ít
forense
giống cái số nhiều
forenses
Các ví dụ
Un especialista forense estudia huellas dactilares.
Một chuyên gia pháp y nghiên cứu dấu vân tay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng