la veneración
ve
be
be
ne
ne
ne
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "veneración"trong tiếng Tây Ban Nha

La veneración
01

sự tôn kính, sự sùng bái

respeto y adoración profunda hacia una persona, objeto o divinidad 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los fieles mostraron veneración al santo. 

Các tín hữu đã bày tỏ sự tôn kính với vị thánh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng