Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La veneración
01
sự tôn kính, sự sùng bái
respeto y adoración profunda hacia una persona, objeto o divinidad
Các ví dụ
Hay veneración por los antepasados.
Có sự tôn kính đối với tổ tiên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự tôn kính, sự sùng bái