la veneración
Pronunciation
/bˌenɛɾaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "veneración"trong tiếng Tây Ban Nha

La veneración
01

sự tôn kính, sự sùng bái

respeto y adoración profunda hacia una persona, objeto o divinidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Hay veneración por los antepasados.
Có sự tôn kính đối với tổ tiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng