pagano
Pronunciation
/paɣˈano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pagano"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ngoại giáo, dị giáo

que no sigue las religiones monoteístas, especialmente cristianismo, judaísmo o islam
pagano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
pagano
giống đực số nhiều
paganos
giống cái số ít
pagana
giống cái số nhiều
paganas
Các ví dụ
Celebraban rituales paganos.
Họ đã tổ chức các nghi lễ ngoại giáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng