el profeta
Pronunciation
/pɾofˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "profeta"trong tiếng Tây Ban Nha

El profeta
01

nhà tiên tri, người tiên tri

persona que transmite mensajes divinos o anuncia el futuro
el profeta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
profetas
Các ví dụ
Escucharon al profeta con respeto.
Họ lắng nghe nhà tiên tri với sự tôn trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng