Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El profeta
01
nhà tiên tri, người tiên tri
persona que transmite mensajes divinos o anuncia el futuro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
profetas
Các ví dụ
Escucharon al profeta con respeto.
Họ lắng nghe nhà tiên tri với sự tôn trọng.



























