la profesión
pro
pɾo
pro
fe
fe
fe
sión
ˈsjon
syon
procesión

Định nghĩa và ý nghĩa của "profesión"trong tiếng Tây Ban Nha

La profesión
01

nghề nghiệp, công việc

trabajo o actividad que una persona realiza y para la cual se ha preparado 
la profesión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
profesiones
Các ví dụ
Mi profesión es maestra. 

Nghề nghiệp của tôi là giáo viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng