piadoso
Pronunciation
/pjaðˈoso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "piadoso"trong tiếng Tây Ban Nha

piadoso
01

đạo đức, sùng đạo

que demuestra gran fe y respeto religioso
piadoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más piadoso
so sánh hơn
más piadoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
piadoso
giống đực số nhiều
piadosos
giống cái số ít
piadosa
giống cái số nhiều
piadosas
Các ví dụ
Juan es piadoso y ayuda a los pobres.
Juan đạo đức và giúp đỡ người nghèo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng