Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el micronutriente
/mˌikɾonˌutɾiˈɛnte/
El micronutriente
01
vi chất dinh dưỡng, dưỡng chất vi lượng
nutriente que el cuerpo necesita en pequeñas cantidades, como vitaminas y minerales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
micronutrientes
Các ví dụ
La deficiencia de micronutrientes puede causar problemas de salud.
Sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.



























