Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El micronutriente
01
vi chất dinh dưỡng, dưỡng chất vi lượng
nutriente que el cuerpo necesita en pequeñas cantidades, como vitaminas y minerales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
micronutrientes
Các ví dụ
El hierro es un micronutriente esencial para la sangre.
Sắt là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho máu.



























