Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El miau
01
meo, tiếng meo
sonido que hace un gato
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
miaus
Các ví dụ
El gato respondió con un miau a mi saludo.
Con mèo đã trả lời bằng một tiếng meo với lời chào của tôi.



























