mezclar

Định nghĩa và ý nghĩa của "mezclar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

trộn

unir varias cosas en una sola
mezclar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
mezclo
ngôi thứ ba số ít
mezcla
hiện tại phân từ
mezclando
quá khứ đơn
mezcló
quá khứ phân từ
mezclado
Các ví dụ
Mezclamos los ingredientes en un bol grande.
Chúng tôi trộn các nguyên liệu trong một cái bát lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng