la RCP
Pronunciation
/ˌɛɾeθˌepˈe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "RCP"trong tiếng Tây Ban Nha

La RCP
01

hồi sức tim phổi, CPR

procedimiento de emergencia para mantener la circulación y la respiración
la RCP definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Todos deben aprender técnicas básicas de RCP.
Mọi người nên học các kỹ thuật cơ bản của RCP.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng