la hemorragia
Pronunciation
/ˌemɔrˈaxja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hemorragia"trong tiếng Tây Ban Nha

La hemorragia
01

xuất huyết

pérdida abundante de sangre, interna o externa
la hemorragia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hemorragias
Các ví dụ
Una hemorragia interna puede ser peligrosa.
Một xuất huyết nội bộ có thể nguy hiểm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng