restar
Pronunciation
/restˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "restar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

trừ

quitar una cantidad de otra para obtener la diferencia
restar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
resto
ngôi thứ ba số ít
resta
hiện tại phân từ
restando
quá khứ đơn
restó
quá khứ phân từ
restado
Các ví dụ
En la clase de matemáticas aprendimos a restar números naturales.
Trong lớp học toán, chúng tôi đã học cách trừ các số tự nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng