Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
restar
01
trừ
quitar una cantidad de otra para obtener la diferencia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
resto
ngôi thứ ba số ít
resta
hiện tại phân từ
restando
quá khứ đơn
restó
quá khứ phân từ
restado
Các ví dụ
En la clase de matemáticas aprendimos a restar números naturales.
Trong lớp học toán, chúng tôi đã học cách trừ các số tự nhiên.
Cây Từ Vựng
restar
star



























