reproducir
Pronunciation
/rˌepɾoðuθˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reproducir"trong tiếng Tây Ban Nha

reproducir
01

sinh sản

producir nuevos individuos de la misma especie
reproducir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reproduzco
ngôi thứ ba số ít
reproduce
hiện tại phân từ
reproduciendo
quá khứ đơn
reprodujo
quá khứ phân từ
reproducido
Các ví dụ
Los microorganismos se reproducen muy rápidamente.
Vi sinh vật sinh sản rất nhanh.
02

phát

hacer que un archivo de sonido o video comience a sonar o mostrarse
Các ví dụ
Puedes reproducir la lista en orden aleatorio.
Bạn có thể phát danh sách theo thứ tự ngẫu nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng