Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el aguas residuales
/ˈaɣwas rˌesiðwˈales/
El aguas residuales
01
nước thải, nước cống
agua usada que contiene residuos de hogares, industrias o comercios y necesita tratamiento antes de ser devuelta al medio ambiente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El vertido de aguas residuales afecta a la fauna acuática.
Việc xả nước thải ảnh hưởng đến động vật hoang dã dưới nước.



























