Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El agujero
[gender: masculine]
01
lỗ, lỗ hổng
espacio vacío o abertura en una superficie
Các ví dụ
El agujero del cinturón está desgastado.
Lỗ trên thắt lưng đã bị mòn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lỗ, lỗ hổng