el agujero
Pronunciation
/ˌaɣuxˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agujero"trong tiếng Tây Ban Nha

El agujero
[gender: masculine]
01

lỗ, lỗ hổng

espacio vacío o abertura en una superficie
el agujero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
agujeros
Các ví dụ
El agujero del cinturón está desgastado.
Lỗ trên thắt lưng đã bị mòn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng