Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la cadena alimentaria
/kaðˈena ˌalimɛntˈaɾja/
La cadena alimentaria
01
chuỗi thức ăn, mạng lưới dinh dưỡng
serie de organismos en un ecosistema donde cada uno se alimenta del anterior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cadenas alimentarias
Các ví dụ
Las plantas forman la base de la cadena alimentaria.
Thực vật tạo thành nền tảng của chuỗi thức ăn.



























