caducar
ca
ka
ka
du
ðu
dhoo
car
ˈkaɾ
kar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "caducar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

hết hạn, mất hiệu lực

terminar o perder validez un documento, licencia o derecho 
caducar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
caduco
ngôi thứ ba số ít
caduca
hiện tại phân từ
caducando
quá khứ đơn
caducó
quá khứ phân từ
caducado
Các ví dụ
La licencia de conducir caducó el año pasado. 

Giấy phép lái xe đã hết hạn vào năm ngoái.

02

hết hạn sử dụng

pasar la fecha de consumo preferente o fecha de vencimiento de un alimento o producto 
caducar definition and meaning
Các ví dụ
La leche caducó ayer. 

Sữa đã hết hạn hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng