caducado
Pronunciation
/kˌaðukˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caducado"trong tiếng Tây Ban Nha

caducado
01

hết hạn, quá hạn sử dụng

que ha pasado la fecha límite para su uso o validez
caducado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más caducado
so sánh hơn
más caducado
có thể phân cấp
giống đực số ít
caducado
giống đực số nhiều
caducados
giống cái số ít
caducada
giống cái số nhiều
caducadas
Các ví dụ
Los productos caducados deben retirarse de la tienda.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng