Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
caducado
01
hết hạn, quá hạn sử dụng
que ha pasado la fecha límite para su uso o validez
Các ví dụ
Los productos caducados deben retirarse de la tienda.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hết hạn, quá hạn sử dụng