Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rabioso
01
dại, điên cuồng
que tiene rabia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más rabioso
so sánh hơn
más rabioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
rabioso
giống đực số nhiều
rabiosos
giống cái số ít
rabiosa
giống cái số nhiều
rabiosas
Các ví dụ
El perro estaba rabioso y no dejaba acercarse a nadie.
Con chó bị dại và không cho ai lại gần.



























