rabioso
rab
ˈraβ
rab
io
jo
yo
so
so
so
grasosovaliosomafiosoborroso

Định nghĩa và ý nghĩa của "rabioso"trong tiếng Tây Ban Nha

rabioso
01

dại, điên cuồng

que tiene rabia 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más rabioso
so sánh hơn
más rabioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
rabioso
giống đực số nhiều
rabiosos
giống cái số ít
rabiosa
giống cái số nhiều
rabiosas
Các ví dụ
El perro estaba rabioso y no dejaba acercarse a nadie. 

Con chó bị dại và không cho ai lại gần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng