la correa

Định nghĩa và ý nghĩa của "correa"trong tiếng Tây Ban Nha

La correa
01

dây xích, dây dắt chó

tira de material que se usa para sujetar o guiar a un animal, especialmente un perro
la correa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
correas
Các ví dụ
Ataron el perro a un árbol con una correa.
Họ đã buộc con chó vào một cái cây bằng một dây xích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng