la correa
co
ko
ko
rrea
ˈrea
rea
plateaGuineadiarreaEritrea

Định nghĩa và ý nghĩa của "correa"trong tiếng Tây Ban Nha

La correa
01

dây xích, dây dắt chó

tira de material que se usa para sujetar o guiar a un animal, especialmente un perro 
la correa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
correas
Các ví dụ
Paseamos al perro con una correa roja. 

Chúng tôi dắt chó đi dạo bằng một sợi dây xích màu đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng