Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pintoresco
01
đẹp như tranh vẽ
que resulta atractivo y agradable a la vista, especialmente por su aspecto tradicional o típico
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más pintoresco
so sánh hơn
más pintoresco
có thể phân cấp
giống đực số ít
pintoresco
giống đực số nhiều
pintorescos
giống cái số ít
pintoresca
giống cái số nhiều
pintorescas
Các ví dụ
Visitamos un pueblo pintoresco en la montaña.
Chúng tôi đã thăm một ngôi làng đẹp như tranh vẽ trên núi.



























