la clase turista
Pronunciation
/klˈase tuɾˈista/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clase turista"trong tiếng Tây Ban Nha

La clase turista
01

hạng du lịch, hạng phổ thông

sección estándar en transporte como avión o tren, con servicios básicos
la clase turista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La clase turista tiene asientos más pequeños.
Hạng phổ thông có ghế nhỏ hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng