la clase turista
cla
ˈkla
kla
se
se
se
tu
tu
too
ris
ɾis
ris
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "clase turista"trong tiếng Tây Ban Nha

La clase turista
01

hạng du lịch, hạng phổ thông

sección estándar en transporte como avión o tren, con servicios básicos 
la clase turista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Compré un boleto en clase turista para el vuelo a París. 

Tôi đã mua một vé hạng du lịch cho chuyến bay đến Paris.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng