Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El clarinetista
01
người chơi kèn clarinet, nghệ sĩ clarinet
persona que toca el clarinete
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
clarinetistas
Các ví dụ
El clarinetista comenzó a tocar a los diez años.
Người chơi kèn clarinet bắt đầu chơi nhạc từ năm mười tuổi.



























